Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin Packaged inverter 70.000BTU FDR200PY1 – Gợi ý Kithome
Bảng giá lắp đặt điều hòa Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin Packaged inverter 70.000BTU FDR200PY1
| STT | VẬT TƯ | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN |
| 1 | Ống đồng Ruby, Bảo ôn đơn Superlon, Băng cuốn, công suất máy 13.000BTU – 50.000BTU | Mét | 240,000 | – | |
| 2 | Giá đỡ cục nóng | Bộ | 250,000 | – | |
| 3 | Công lắp máy nối ống gió | Bộ | 550,000 | – | |
| 4 | Dây điện 2×1.5 Trần Phú | Mét | 15,000 | – | |
| 5 | Dây điện 2×2.5 Trần Phú | Mét | 20,000 | – | |
| 6 | Dây điện 2×4 Trần Phú | Mét | 40,000 | – | |
| 7 | Dây cáp nguồn 3×4+1×2,5 | Mét | 80,000 | – | |
| 8 | Ống thoát nước cứng PVC | Mét | 15,000 | – | |
| 9 | Ống nước ngưng PVC D27 + Bảo ôn | Mét | 50,000 | – | |
| 10 | Aptomat 1 pha (Sino) | Cái | 90,000 | – | |
| 11 | Aptomat 3 pha (Sino) | Cái | 280,000 | – | |
| 12 | Côn đầu máy thổi, keo, bảo ôn cách nhiệt | Cái | 900,000 | – | |
| 13 | Côn đầu máy hồi, keo | Cái | 700,000 | – | |
| 14 | Hộp góp gió cửa thổi | Cái | 900,000 | – | |
| 15 | Hộp góp gió cửa hồi | Cái | 900,000 | – | |
| 16 | Mặt Panel sơn tĩnh điện | Cái | 500,000 | – | |
| 17 | Ống gió D200 bọc thủy tinh ba lớp bạc | Mét | 120,000 | – | |
| 18 | Ti treo mặt lạnh | Cái | 50,000 | – | |
| 19 | Ti + đai treo ống đồng, ống nước | Bộ | 20,000 | – | |
| 20 | Lưới lọc bụi | Cái | 200,000 | – | |
| 21 | Chi phí nhân công thử kín đường ống | Bộ | 100,000 | – | |
| 22 | Vật tư phụ (Bu lông, ốc vít, que hàn,…) | Bộ | 100,000 | – | |
| TỔNG CỘNG | |||||
| Ghi chú: | |||||
| – Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%; | |||||
| – Ống đồng dày 0.61mm cho ống Ø6,Ø10,Ø12; dày 0.71mm cho ống Ø16,Ø19; | |||||
| – Cam kết bảo hành chất lượng lắp đặt miễn phí trong vòng 06 tháng kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu. | |||||
Kithome – Chuyên gia hàng đầu máy điều hòa không khí tại Việt Nam
1. Giới thiệu chung
Trong các dự án điều hòa cho không gian lớn như nhà hàng, văn phòng, nhà xưởng, khách sạn… yêu cầu về công suất, áp suất tĩnh, độ ổn định và tiết kiệm điện rất cao. Model FDR200PY1 của Daikin (dưới thương hiệu Daikin Packaged) là một lựa chọn đáng cân nhắc. Đây là dòng máy giấu trần nối ống gió, 1 chiều lạnh, công suất ~ 68.000BTU (khoảng 20 kW) — phù hợp với các phòng/khu vực lớn và môi trường cần trang bị chuyên nghiệp. Ví dụ Kithome đang phân phối tại Việt Nam với mã sản phẩm “Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin Packaged inverter 70.000BTU FDR200PY1”. kithome.com.vn+2daikinco.vn+2
Link tham khảo:
Bài viết sẽ phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật, ưu điểm, nhược điểm, kinh nghiệm khi lắp đặt và sử dụng, để giúp người đọc — đặc biệt là nhà thầu, chủ đầu tư hoặc bộ phận kỹ thuật — có cái nhìn rõ hơn và quyết định chính xác.
2. Thông số kỹ thuật nổi bật
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của model FDR200PY1/RZUR200PY1 (dàn lạnh + dàn nóng) mà bạn nên làm rõ:
2.1 Công suất & chuẩn điện
-
Công suất làm lạnh khoảng 68.000 BTU/h (khoảng 20 kW) — theo thông số của nhà phân phối tại Việt Nam.
-
Nguồn điện: 3 pha, 380–415 V, 50 Hz.
-
Điện năng tiêu thụ khoảng 8,06 kW (ở điều kiện chuẩn) cho phiên bản 1 chiều Inverter.
2.2 Dàn lạnh & dàn nóng
-
Dàn lạnh (FDR200PY1): kích thước ~ 500×1.330×850 mm; trọng lượng ~108 kg; lưu lượng gió ~78 m³/phút; độ ồn ~53 dBA.
-
Dàn nóng (RZUR200PY1): kích thước ~1.657×930×765 mm; trọng lượng ~175 kg; lưu lượng gió ~178 m³/phút; độ ồn ~56 dBA.
-
Môi chất lạnh: R410A.
2.3 Hệ thống ống đồng, ống gió & khoảng cách lắp đặt
-
Đường ống gas: Ø9,5 mm (lỏng) / Ø19,1 mm (hơi) (hàn) cho model này.
-
Chiều dài đường ống tối đa: 70 m (chiều dài tương đương ~90 m) — khá linh hoạt khi bố trí ống dẫn gió/ống gas cho tòa nhà hay nhà xưởng.
-
Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng: ~50 m.
2.4 Áp suất tĩnh ngoài & khả năng vận hành
-
Model này được thiết kế với khả năng áp suất tĩnh ngoài (với ống gió dài) tương đối cao — thuận tiện cho hệ thống dẫn gió lớn.
-
Dải vận hành: dàn nóng từ 10°C đến 49°C (có thể thay đổi theo môi trường thực tế).
2.5 Giá và xuất xứ
-
Xuất xứ: Thái Lan.
-
Giá tham khảo tại Việt Nam: khoảng 83 300 000 đ – 94 430 000 đ cho bộ FDR200PY1/RZUR200PY1 tại một số nhà phân phối. kithome.com.vn+1
-
Lưu ý: giá chưa bao gồm các phụ kiện (ống đồng, ống gió, công lắp đặt…) và có thể thay đổi theo số lượng, thời điểm, chi phí lắp đặt.
3. Ưu điểm nổi bật
Dựa trên thông số kỹ thuật và đánh giá thực tế, dưới đây là những ưu điểm chính của model này:
3.1 Hiệu suất lớn, phù hợp với không gian lớn
Với công suất ~68.000BTU (~20kW), dòng FDR200PY1 phù hợp cho không gian lớn như phòng hội nghị, văn phòng mở, showroom, hoặc khu vực công nghiệp có diện tích lớn. Đây là mức công suất ít thấy trong các dòng máy dân dụng thông thường. Nhờ vậy, việc làm lạnh/điều hòa không khí cho không gian lớn sẽ nhanh và ổn định hơn.
3.2 Công nghệ Inverter – tiết kiệm điện
Việc sử dụng công nghệ Inverter giúp máy hoạt động ổn định, điều chỉnh công suất theo tải, từ đó tiết kiệm điện đáng kể so với máy non-Inverter. Đây là yếu tố quan trọng khi lắp đặt cho các khu vực vận hành liên tục, chi phí điện sẽ được giảm. Diễn giải: khi tải không lớn, máy không chạy hết “công suất tối đa”, từ đó giảm hao phí.
3.3 Thiết kế linh hoạt – nối ống gió & khoảng cách lắp lớn
Sản phẩm là dạng “nối ống gió” (ducted) nên linh hoạt về mặt thẩm mỹ: dàn lạnh được giấu trần, chỉ có ống gió/khe thổi nhìn thấy, phù hợp với các không gian yêu cầu thẩm mỹ hoặc che trần.
Ngoài ra, khả năng đường ống dài tới ~70 m và độ chênh lệch cao tới ~50 m giúp linh hoạt bố trí trong các tòa nhà cao tầng, hay khu vực cần đặt dàn nóng cách xa dàn lạnh. Điều này thuận lợi trong các công trình lớn, giảm chi phí ống, giảm ảnh hưởng tới kiến trúc.
3.4 Ổn định & độ ồn tương đối thấp
Độ ồn dàn lạnh ~53 dBA và dàn nóng ~56 dBA được xem là tương đối chấp nhận được với công suất lớn. Khi lắp đặt tốt cách âm trần/giải pháp ống gió phù hợp thì độ ồn sẽ không gây khó chịu.
Hơn nữa, thương hiệu Daikin có uy tín về độ bền, phụ tùng sẵn và dịch vụ bảo hành tốt — yếu tố này rất quan trọng khi đầu tư cho hệ thống lớn.
3.5 Hỗ trợ chuyên dụng cho công trình
Các thông số kỹ thuật như lưu lượng gió cao, áp suất tĩnh ngoài lớn,… cho thấy model được thiết kế hướng tới các gói “máy lạnh công nghiệp” hoặc “máy lạnh trung tâm” chứ không chỉ dành cho hộ gia đình. Điều này làm cho nó phù hợp với các khách hàng chuyên về thi công, quản lý tòa nhà, nhà xưởng…
4. Nhược điểm và lưu ý khi sử dụng
Không có sản phẩm nào hoàn hảo, và với dòng FDR200PY1 này cũng vậy — dưới đây là một số nhược điểm hoặc lưu ý cần cân nhắc:
4.1 Chi phí đầu tư ban đầu cao
Giá khoảng 83-94 triệu đồng chưa tính ống dẫn gió, ống đồng, công lắp đặt, thậm chí chi phí thiết kế trần và dẫn gió. So với máy điều hòa dân dụng, đây là mức đầu tư lớn, phù hợp với không gian lớn hoặc sử dụng chuyên nghiệp, chứ không phải cho phòng nhỏ hoặc hộ gia đình thông thường.
4.2 Yêu cầu nguồn điện 3 pha và bố trí phức tạp
Do là dòng công suất lớn và dùng nguồn 3 pha 380–415 V, nên chỉ phù hợp với môi trường có sẵn nguồn 3 pha hoặc cần thiết kế lại hệ thống điện. Nếu dự án nhỏ mà cố dùng thì sẽ gây phát sinh thêm chi phí hoặc không phù hợp tiêu chuẩn điện.
4.3 Vấn đề lắp đặt và bảo trì phức tạp hơn
Máy nối ống gió yêu cầu: hệ thống ống gió chuyên dụng, dàn lạnh được treo trần, phải bố trí dẫn gió đủ lưu lượng, cách âm trần, bảo dưỡng định kỳ. Nếu lắp không đúng sẽ dẫn đến mất hiệu suất, ồn, thổi gió không đều, thậm chí rò nước hoặc giảm tuổi thọ.
Vì vậy cần công tác thi công chuyên nghiệp và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm.
4.4 Khi đặt trong môi trường không phù hợp
Nếu lắp đặt cho không gian quá nhỏ hoặc cách nhiệt/trần, ống gió không tốt, tải nhiệt lớn hơn nhiều thiết kế thì máy có thể hoạt động “quá tải” hoặc không phát huy được hiệu suất Inverter tối ưu, dẫn đến lãng phí đầu tư.
5. Kinh nghiệm chọn và lắp đặt – gợi ý cho Kithome & người đọc
Dưới đây là một số lời khuyên thực tế khi chọn, lắp đặt và sử dụng model FDR200PY1 hoặc tương đương:
5.1 Xác định tải nhiệt & diện tích phù hợp
-
Mặc dù model được ghi khoảng 68.000 BTU (~20 kW), nhưng cần căn cứ vào diện tích, chiều cao trần, mức cách nhiệt, số lượng cửa, mức độ chịu tải nhiệt (máy móc, người, ánh sáng…) để tính toán thực tế. Ví dụ có nơi ghi dùng cho diện tích ~100-107 m² hoặc ~303-321 m³ khí.
-
Nếu không gian lớn hơn hoặc có tải nhiệt lớn hơn, có thể phải chọn công suất lớn hơn hoặc cộng thêm máy phụ trợ.
5.2 Lựa chọn đường ống gió và bố trí trần – ống dẫn hợp lý
-
Do là dòng nối ống gió, nên lưu ý: đường ống gió dẫn từ dàn lạnh tới các cửa thổi phải được thiết kế hợp lý để lưu lượng gió đạt yêu cầu, tránh thổi gió yếu hoặc áp suất tĩnh tăng cao làm giảm hiệu suất.
-
Cần đảm bảo độ lớn và chiều dài ống đồng trong phạm vi cho phép (70m chiều dài tối đa, chênh độ cao 50m). Vượt quá sẽ ảnh hưởng mạnh.
-
Chú ý thiết kế bố trí dàn lạnh: đặt nơi có thể bảo dưỡng, có đường xả nước thích hợp, tránh tích tụ hơi ẩm, tránh gió thổi trực tiếp vào người.
-
Cách âm trần, che giấu dàn lạnh nếu cần thẩm mỹ cao.
-
Khi dẫn ống đồng và ống thoát nước, cách nhiệt tốt, tránh rò rỉ hay ngưng tụ.
5.3 Hệ thống điện và an toàn
-
Kiểm tra nguồn điện 3 pha đủ công suất, bảo vệ quá tải, chống sét, bảo vệ chống rò, đi dây đúng tiêu chuẩn.
-
Thi công lắp đặt phải đảm bảo grounding (mát), tránh điện trở lớn.
-
Khi vận hành, kiểm tra điện áp, dòng khởi động, cách điện và lưu lượng gió theo khuyến nghị.
5.4 Vận hành & bảo dưỡng
-
Vận hành ban đầu nên thử nghiệm “mode đêm” hoặc “low pressure” nếu có — dòng này có chức năng vận hành êm vào ban đêm để giảm độ ồn.
-
Định kỳ 6-12 tháng: vệ sinh máy lạnh, ống gió, kiểm tra quạt, kiểm tra độ chênh áp giữa trước và sau lọc gió, kiểm tra các mối nối ống đồng, làm sạch/ thay lọc gió nếu có.
-
Giám sát hiệu suất: nếu thấy dòng điện tăng đột ngột, lưu lượng gió giảm, cảm biến nhiệt độ không ổn định — hãy kiểm tra ngay.
5.5 Cân nhắc chi phí vận hành
-
Mặc dù Inverter tiết kiệm điện hơn, nhưng do công suất lớn nên điện năng tiêu thụ tuyệt đối vẫn cao hơn máy nhỏ — nên chủ đầu tư cần dự toán chi phí điện, đặc biệt khi vận hành liên tục.
-
Khi chọn loại máy lớn, nên sử dụng thêm các chế độ tiết kiệm như “bật/ tắt theo thời gian”, “chế độ ban đêm”, kết hợp với hệ thống chiếu sáng, cách nhiệt tốt để giảm tổng tải nhiệt.
6. So sánh nhanh với các lựa chọn khác
Để bài review thêm phần hữu ích, bạn có thể thêm phần So sánh nhanh với một vài model tương đương (công suất, loại nối ống gió) hoặc với model đời trước/không inverter của Daikin để làm nổi bật ưu thế của FDR200PY1:
-
So với một model non-Inverter cùng công suất của Daikin hoặc hãng khác — Inverter sẽ tiết kiệm điện hơn, nhưng giá mua và lắp đặt sẽ cao hơn.
-
So với dòng cassette hoặc treo tường nhỏ hơn — dòng này phù hợp với không gian lớn, nếu dùng cho phòng nhỏ sẽ không tối ưu cả về chi phí lẫn hiệu suất.
-
So với các đối thủ khác trên thị trường (nếu có) — bạn có thể tìm hiểu thông số áp suất tĩnh ngoài, độ dài ống, bộ lọc gió, độ ồn để so sánh.
7. Đánh giá và khuyến nghị cuối cùng
7.1 Điểm mạnh
-
Công suất lớn, phù hợp cho không gian lớn và chuyên nghiệp.
-
Công nghệ Inverter giúp tiết kiệm điện so với dòng máy lớn không Inverter.
-
Thiết kế nối ống gió giấu trần, phù hợp yêu cầu thẩm mỹ cao.
-
Khả năng bố trí linh hoạt với đường ống dài, chênh cao lớn — phù hợp tòa nhà, nhà xưởng.
-
Hãng Daikin có uy tín, phụ tùng và bảo hành tốt — rất quan trọng cho dự án lớn.
7.2 Điểm cần lưu ý
-
Chi phí đầu tư và lắp đặt cao — chỉ nên dùng khi thực sự cần công suất lớn.
-
Yêu cầu kỹ thuật cao: điện 3 pha, bố trí ống gió, bảo trì định kỳ.
-
Nếu lắp cho không gian nhỏ hoặc tải nhiệt thấp — không tối ưu chi phí.
7.3 Khuyến nghị cho người dùng
Nếu bạn là chủ đầu tư hoặc nhà thầu đang tìm giải pháp điều hòa cho khu vực như: sảnh lớn, văn phòng mở >100 m², nhà máy hoặc kho hàng có kiểm soát nhiệt độ, có trần thạch cao và muốn hệ thống ống gió gọn, thẩm mỹ thì FDR200PY1 là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Ngược lại, nếu bạn dùng cho phòng nhỏ (ví dụ dưới 60-70 m²) hoặc nhu cầu đơn giản hơn thì nên xem xét dòng nhỏ hơn để tiết kiệm chi phí đầu tư.
Khi mua, nên chọn nhà phân phối uy tín, đảm bảo xuất xứ chính hãng, lắp đặt bởi thầu có kinh nghiệm và có hợp đồng bảo dưỡng định kỳ — vì với hệ thống lớn, chi phí hỏng hóc hoặc vận hành không tốt sẽ rất lớn.
Để biết thêm thông tin chi tiết và đặt hàng sản phẩm, hãy liên hệ ngay với Kithome. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hotline: 0983 196 190
Website: kithome.com.vn | bepkithome.vn
Địa chỉ: Liền kề 11 – Lô A17 KĐT Geleximco, An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội
Fanpage: Kithome Hà Nội
YouTube: Bếp Kithome Official
TikTok: @thuongpham9190
Zalo OA: Kithome Zalo
Nhóm Facebook: Hội Yêu Bếp Kithome
Hãy đến với Kithome để trải nghiệm sản phẩm và dịch vụ tốt nhất!




